nuốt nước bọt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đưa nước bọt từ miệng xuống thực quản: Đây là một phản xạ tự nhiên của cơ thể, thường xảy ra khi nhìn, ngửi hoặc nghĩ về thức ăn ngon, hoặc trong tình huống căng thẳng, lo lắng.
- (Nghĩa bóng) Thể hiện sự thèm muốn, ham thích một cách mãnh liệt: Diễn tả cảm giác khao khát, mong muốn có được một thứ gì đó (thường là đồ ăn, thức uống hoặc một điều hấp dẫn) đến mức phải nuốt nước bọt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mùi thơm của món bánh mới ra lò khiến tôi phải nuốt nước bọt. (Hành động phản xạ vì thèm ăn.)
- Nhìn chiếc xe đẹp trong cửa hàng, anh ấy chỉ biết đứng nuốt nước bọt mà thôi. (Thể hiện sự thèm muốn, ham thích.)
- Trước khi phát biểu, cô ấy hồi hộp nuốt nước bọt. (Hành động do căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chỉ còn biết nuốt nước bọt": Diễn tả tình thế chỉ có thể đứng nhìn, thèm muốn mà không thể có được hoặc không dám hành động.
- Giá căn hộ quá cao, nhiều người trẻ chỉ còn biết đứng nuốt nước bọt nhìn.
- "Nuốt nước bọt ừng ực": Cách nói nhấn mạnh, tả thực về mức độ thèm muốn hoặc căng thẳng rất cao.
- Nghe kể về món đặc sản, nó thèm đến nuốt nước bọt ừng ực.
Biến thể và từ gần giống
- Nuốt nước miếng: Từ đồng nghĩa, cách nói phổ biến khác của "nuốt nước bọt".
- Nuốt nước rãi: Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn.
- Thèm thuồng: (Tính từ/Trạng thái) Chỉ cảm giác rất muốn, rất thèm một thứ gì đó. Đây là trạng thái dẫn đến hành động "nuốt nước bọt".
Từ đồng nghĩa
- Thèm nhỏ dãi: Nhấn mạnh sự thèm muốn đến mức không kiềm chế được.
- Háo hức: Thể hiện sự mong chờ, phấn khích (có thể đi kèm với sự thèm muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cụm từ "nuốt nước bọt".)
Thành ngữ liên quan
- Thèm chảy nước miếng / Thèm chảy nước dãi: Thành ngữ diễn tả sự thèm muốn tột độ, thường dùng cho đồ ăn. Đây là trạng thái đi trước hoặc đồng thời với "nuốt nước bọt".
- Nhìn mâm cỗ Tết, đứa trẻ thèm chảy nước miếng.
- Cg. Nuốt nước miếng, nuốt nước rãi. Thèm thuồng quá.